越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“tờ trình, đề án” (1)
tờ trình, đề án
英语
名proposal, report
Theo tờ trình ngày 12/6 của Hà Nội, khu vực này sẽ được chỉnh trang.
According to Hanoi's proposal dated June 12, this area will be renovated.
相关词“tờ trình, đề án” (0)
未找到相关词。
短语“tờ trình, đề án” (0)
未找到短语。
